Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 61996

Thứ Tư

26

Ngày 11 tháng Năm âm

五月十一

Tư Mệnh司命·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMBính TýTý (Chuột)
THÁNGGiáp Ngọ
NGÀYGiáp Ngọ
Giờ tốt黃道吉時
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)
  • Tỵ (09-11)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)

Chi Tiết

Điểm76
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
178 / 366
Trực建除
Kiến
Tú (28)二十八宿
Cát
Sâm
Tiết Khí節氣
Hạ Chí夏至
Lục Diệu六曜
速喜
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Bắc
Phúc Thần
Bắc
Dương Quý Thần
Tây Nam
Âm Quý Thần
Đông Bắc
Thái Tuế
Bắc
Xung:(戊子)鼠
Nên
  • Tế lễ
  • Nhập liệm
  • Di cữu
  • Khải toản
  • An táng
Kỵ
  • Thượng lương
  • Động thổ
  • Phá thổ
Cát Thần吉神
  • 天赦
  • 阳德
  • 官日
  • 金堂
  • 司命
  • 鸣吠
Hung Thần凶煞
  • 月建
  • 小时
  • 土府
  • 月刑
  • 月厌
  • 地火
  • 土符
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

甲不开仓财物耗散

午不苫盖屋主更张

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.