Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 111997

Thứ Sáu

28

Ngày 29 tháng Mười âm

十月廿九

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMĐinh SửuSửu (Trâu)
THÁNGTân Hợi
NGÀYGiáp Tuất
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm74
Pha Trăng月相
Trăng tàn
Ngày trong năm歲日
332 / 365
Trực建除
Bế
Tú (28)二十八宿
Hung
Ngưu
Tiết Khí節氣
Tiểu Tuyết小雪
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Bắc
Phúc Thần
Bắc
Dương Quý Thần
Tây Nam
Âm Quý Thần
Đông Bắc
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(戊辰)龙
Nên
  • Cầu phúc
  • Trai tiếu
  • Xuất hành
  • Đính hôn
  • Nạp thái
  • Nhập liệm
  • Di cữu
  • Phá thổ
  • An táng
  • 立碑
  • Kết lưới
Kỵ
  • Nhập trạch
  • Lập bếp
Cát Thần吉神
  • 月德
  • 四相
  • 益后
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 月煞
  • 月虚
  • 血支
  • 五虚
  • 八风
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

甲不开仓财物耗散

戌不吃犬作怪上床

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.