Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 11998

Thứ Tư

14

Ngày 16 tháng Chạp âm

腊月十六

Câu Trận勾陈·Hắc Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMĐinh SửuSửu (Trâu)
THÁNGQuý Sửu
NGÀYTân Dậu
Giờ tốt黃道吉時
  • Ngọ (11-13)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)
  • Hợi (21-23)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)

Chi Tiết

Điểm62
Pha Trăng月相
Vọng
Ngày trong năm歲日
14 / 365
Trực建除
Thành
Tú (28)二十八宿
Cát
Chẩn
Tiết Khí節氣
Tiểu Hàn小寒
Lục Diệu六曜
速喜
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Đông
Phúc Thần
Tây Bắc
Dương Quý Thần
Đông Bắc
Âm Quý Thần
Nam
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(乙卯)兔
Nên
  • Nhập liệm
  • Trừ tang phục
  • Mặc tang phục
  • Di cữu
  • Khải toản
  • An táng
  • 修坟
  • 立碑
Kỵ
  • Khai trương
  • Đốn gỗ
  • Cưới hỏi
  • Đặt rường
Cát Thần吉神
  • 母仓
  • 月恩
  • 三合
  • 临日
  • 天喜
  • 天医
  • 除神
  • 鸣吠
Hung Thần凶煞
  • 四耗
  • 大煞
  • 五离
  • 勾陈
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

辛不合酱主人不尝

酉不会客醉坐颠狂

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.