Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 101998

Thứ Sáu

30

Ngày 11 tháng Chín âm

九月十一

Bạch Hổ白虎·Hắc Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMMậu DầnDần (Hổ)
THÁNGNhâm Tuất
NGÀYCanh Tuất
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm42
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
303 / 365
Trực建除
Kiến
Tú (28)二十八宿
Hung
Ngưu
Tiết Khí節氣
Sương Giáng霜降
Lục Diệu六曜
大安
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông
Phúc Thần
Tây Nam
Dương Quý Thần
Nam
Âm Quý Thần
Đông Bắc
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(甲辰)龙
Nên
  • Tế lễ
  • Xuất hành
  • 裁衣
  • 冠笄
  • Hội bạn
  • Tạo chuồng
  • Cưới hỏi
  • Dựng cột
  • Thượng lương
  • Di dời
  • Nạp tài
  • Nạp gia súc
Kỵ
  • Động thổ
  • Đốn gỗ
  • Đặt rường
  • 行丧
  • An táng
  • Khai sinh phần
Cát Thần吉神
  • 天恩
  • 母仓
  • 月德
  • 守日
  • 天马
Hung Thần凶煞
  • 月建
  • 小时
  • 土府
  • 白虎
  • 阳错
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

庚不经络织机虚张

戌不吃犬作怪上床

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.