Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 112001

Chủ Nhật

25

Ngày 11 tháng Mười âm

十月十一

Tư Mệnh司命·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMTân TỵTỵ (Rắn)
THÁNGKỷ Hợi
NGÀYNhâm Thìn
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm38
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
329 / 365
Trực建除
Chấp
Tú (28)二十八宿
Hung
Tiết Khí節氣
Tiểu Tuyết小雪
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Nam
Tài Thần
Nam
Phúc Thần
Đông Nam
Dương Quý Thần
Đông
Âm Quý Thần
Đông Nam
Thái Tuế
中宫
Xung:(丙戌)狗
Nên
  • Tế lễ
  • 理发
  • Châm cứu
  • Giải trừ
  • Thêm người
  • Cắt móng
Kỵ
  • Cưới hỏi
  • Động thổ
  • Tạo thuyền
  • Khai ao
  • 掘井
  • Xuất hành
  • Tu tạo
  • Nhập trạch
  • Thượng lương
  • Di dời
  • An táng
  • Phá thổ
  • Lập bếp
  • Khai trương
Cát Thần吉神
  • 阳德
  • 不将
  • 解神
  • 司命
Hung Thần凶煞
  • 小耗
  • 天贼
  • 五墓
  • 土符
  • 复日
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

壬不泱水更难提防

辰不哭泣必主重丧

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.