Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 12025

Thứ Sáu

10

Ngày 11 tháng Chạp âm

腊月十一

Thiên Đức天德·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMGiáp ThìnThìn (Rồng)
THÁNGĐinh Sửu
NGÀYKỷ Mão
Giờ tốt黃道吉時
  • Ngọ (11-13)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)
  • Hợi (21-23)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)

Chi Tiết

Điểm50
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
10 / 365
Trực建除
Mãn
Tú (28)二十八宿
Hung
Cang
Tiết Khí節氣
Tiểu Hàn小寒
Lục Diệu六曜
赤口
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Bắc
Phúc Thần
Bắc
Dương Quý Thần
Bắc
Âm Quý Thần
Tây Nam
Thái Tuế
Nam
Xung:(癸酉)鸡
Nên
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế
  • Nạp tài
  • Khai ao
  • Bù tường
  • Cưới hỏi
  • Nạp thái
  • Nạp gia súc
  • Bắt cá
  • An sàng
Kỵ
  • Tu tạo
  • Thượng lương
  • Nhập trạch
  • Cầu phúc
  • Thăm bệnh
  • 掘井
  • Động thổ
  • An môn
  • An táng
  • Lập bếp
Cát Thần吉神
  • 天恩
  • 民日
  • 天巫
  • 福德
  • 天仓
  • 不将
  • 金堂
  • 五合
  • 宝光
Hung Thần凶煞
  • 灾煞
  • 天火
  • 复日
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

己不破券二比并亡

卯不穿井水泉不香

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.