Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 82028

Thứ Sáu

11

Ngày 21 tháng Sáu âm

六月廿一

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMMậu ThânThân (Khỉ)
THÁNGCanh Thân
NGÀYMậu Thìn
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm68
Pha Trăng月相
Trăng khuyết giảm
Ngày trong năm歲日
224 / 366
Trực建除
Thành
Tú (28)二十八宿
Hung
Quỷ
Tiết Khí節氣
Lập Thu立秋
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Bắc
Phúc Thần
Đông Bắc
Dương Quý Thần
Đông Bắc
Âm Quý Thần
Tây Nam
Thái Tuế
Đông
Xung:(壬戌)狗
Nên
  • 安机械
  • Nạp thái
  • Đính hôn
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • 普渡
  • Xuất hành
  • Xuất hoả
  • Tháo dỡ
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Thêm người
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế
  • Di dời
  • An sàng
  • Gieo trồng
  • Thượng lương
  • Nạp gia súc
  • Phá thổ
  • Di cữu
  • An táng
Kỵ
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • 掘井
  • Chăn nuôi
Cát Thần吉神
  • 天德合
  • 天恩
  • 母仓
  • 三合
  • 天喜
  • 天医
  • 续世
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 月厌
  • 地火
  • 四击
  • 大煞
  • 血忌
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

戊不受田田主不祥

辰不哭泣必主重丧

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.