Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 112028

Chủ Nhật

26

Ngày 11 tháng Mười âm

十月十一

Huyền Vũ玄武·Hắc Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMMậu ThânThân (Khỉ)
THÁNGQuý Hợi
NGÀYẤt Mão
Giờ tốt黃道吉時
  • Ngọ (11-13)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)
  • Hợi (21-23)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)

Chi Tiết

Điểm45
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
331 / 366
Trực建除
Định
Tú (28)二十八宿
Hung
Mão
Tiết Khí節氣
Tiểu Tuyết小雪
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông Bắc
Phúc Thần
Tây Nam
Dương Quý Thần
Tây Nam
Âm Quý Thần
Bắc
Thái Tuế
Bắc
Xung:(己酉)鸡
Nên
  • Đính hôn
  • Nạp thái
  • Nạp tài
  • Khai trương
  • Lập khế
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Di dời
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
  • Lợp nhà
  • Khởi nền
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Dựng cột
  • Thượng lương
  • An môn
  • An hương
  • Xuất hoả
  • Dạy trâu ngựa
  • Hội bạn
  • Phá thổ
Kỵ
  • Cưới hỏi
  • An táng
  • 掘井
  • 置产
  • Tạo thuyền
Cát Thần吉神
  • 天德
  • 月恩
  • 四相
  • 阳德
  • 民日
  • 三合
  • 时阴
  • 五合
  • 鸣吠对
Hung Thần凶煞
  • 死气
  • 元武
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

乙不栽植千株不长

卯不穿井水泉不香

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.