Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 112029

Thứ Sáu

16

Ngày 11 tháng Mười âm

十月十一

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMKỷ DậuDậu (Gà)
THÁNGẤt Hợi
NGÀYCanh Tuất
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm65
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
320 / 365
Trực建除
Bế
Tú (28)二十八宿
Hung
Ngưu
Tiết Khí節氣
Lập Đông立冬
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông
Phúc Thần
Tây Nam
Dương Quý Thần
Nam
Âm Quý Thần
Đông Bắc
Thái Tuế
Tây
Xung:(甲辰)龙
Nên
  • Tế lễ
  • 理发
  • 置产
  • Lấp hốc
  • Trừ tang phục
  • Mặc tang phục
  • Di cữu
  • Nhập liệm
  • Phá thổ
  • An táng
Kỵ
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • An sàng
  • 掘井
  • Khai quang
Cát Thần吉神
  • 天德合
  • 月空
  • 天恩
  • 益后
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 月煞
  • 月虚
  • 血支
  • 五虚
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

庚不经络织机虚张

戌不吃犬作怪上床

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.