Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 102033

Thứ Tư

12

Ngày 20 tháng Chín âm

九月二十

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMQuý SửuSửu (Trâu)
THÁNGNhâm Tuất
NGÀYBính Thân
Giờ tốt黃道吉時
  • Thìn (07-09)
  • Tỵ (09-11)
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Hợi (21-23)
  • Dần (03-05)

Chi Tiết

Điểm88
Pha Trăng月相
Trăng khuyết giảm
Ngày trong năm歲日
285 / 365
Trực建除
Khai
Tú (28)二十八宿
Cát
Tiết Khí節氣
Hàn Lộ寒露
Lục Diệu六曜
赤口
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Phúc Thần
Tây Bắc
Dương Quý Thần
Tây
Âm Quý Thần
Tây Bắc
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(庚寅)虎
Nên
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Trai tiếu
  • Mộc dục
  • Dựng cột
  • Đính hôn
  • Nạp thái
  • Cưới hỏi
  • Tháo dỡ
  • Nhập trạch
  • Di cữu
  • Khải toản
  • Tạ thổ
  • Phó nhậm
  • Xuất hoả
  • Nạp gia súc
Kỵ
  • Lập bếp
  • Nhập liệm
  • An táng
  • An sàng
Cát Thần吉神
  • 天德
  • 月德
  • 王日
  • 驿马
  • 天后
  • 时阳
  • 生气
  • 六仪
  • 金堂
  • 除神
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 厌对
  • 招摇
  • 五离
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

丙不修灶必见灾殃

申不安床鬼祟入房

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.