Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 92034

Thứ Bảy

23

Ngày 11 tháng Tám âm

八月十一

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMGiáp DầnDần (Hổ)
THÁNGQuý Dậu
NGÀYNhâm Ngọ
Giờ tốt黃道吉時
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)
  • Tỵ (09-11)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)

Chi Tiết

Điểm76
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
266 / 365
Trực建除
Thâu
Tú (28)二十八宿
Cát
Vị
Tiết Khí節氣
Thu Phân秋分
Lục Diệu六曜
空亡
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Nam
Tài Thần
Nam
Phúc Thần
Đông Nam
Dương Quý Thần
Đông
Âm Quý Thần
Đông Nam
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(丙子)鼠
Nên
  • Tế lễ
  • 理发
  • Hội bạn
  • Thêm người
  • Cưới hỏi
  • Châm cứu
  • Nhập liệm
  • Di cữu
Kỵ
  • Thăm bệnh
  • Khai mương
  • An táng
  • Đốn gỗ
  • Lập bếp
  • Nhập trạch
Cát Thần吉神
  • 天恩
  • 四相
  • 不将
  • 福生
  • 金匮
  • 鸣吠
Hung Thần凶煞
  • 天罡
  • 大时
  • 大败
  • 咸池
  • 天贼
  • 九坎
  • 九焦
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

壬不泱水更难提防

午不苫盖屋主更张

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.