Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 52038

Thứ Sáu

14

Ngày 11 tháng Tư âm

四月十一

Huyền Vũ玄武·Hắc Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMMậu NgọNgọ (Ngựa)
THÁNGĐinh Tỵ
NGÀYTân Mão
Giờ tốt黃道吉時
  • Ngọ (11-13)
  • Mùi (13-15)
  • Tuất (19-21)
  • Hợi (21-23)
  • Sửu (01-03)
  • Thìn (07-09)

Chi Tiết

Điểm39
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
134 / 365
Trực建除
Khai
Tú (28)二十八宿
Hung
Cang
Tiết Khí節氣
Lập Hạ立夏
Lục Diệu六曜
留連
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Đông
Phúc Thần
Tây Bắc
Dương Quý Thần
Đông Bắc
Âm Quý Thần
Nam
Thái Tuế
中宫
Xung:(乙酉)鸡
Nên
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế
  • Gieo trồng
  • An sàng
  • Nạp gia súc
  • Di dời
  • Khởi nền
  • Động thổ
  • Định đặng
  • 造仓
  • 置产
  • Phá thổ
  • Khải toản
  • 修坟
Kỵ
  • Nhập trạch
  • Tu tạo
  • An môn
  • Đốn gỗ
  • Nhập liệm
  • An táng
  • Lợp nhà
Cát Thần吉神
  • 天德
  • 母仓
  • 阴德
  • 时阴
  • 生气
  • 普护
  • 五合
  • 鸣吠对
Hung Thần凶煞
  • 灾煞
  • 天火
  • 元武
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

辛不合酱主人不尝

卯不穿井水泉不香

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.