Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 112043

Chủ Nhật

15

Ngày 14 tháng Mười âm

十月十四

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMQuý HợiHợi (Heo)
THÁNGQuý Hợi
NGÀYNhâm Tuất
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm62
Pha Trăng月相
Trăng khuyết tăng
Ngày trong năm歲日
319 / 365
Trực建除
Bế
Tú (28)二十八宿
Hung
Tinh
Tiết Khí節氣
Lập Đông立冬
Lục Diệu六曜
小吉
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Nam
Tài Thần
Nam
Phúc Thần
Đông Nam
Dương Quý Thần
Đông
Âm Quý Thần
Đông Nam
Thái Tuế
Bắc
Xung:(丙辰)龙
Nên
  • Cưới hỏi
  • 冠笄
  • An sàng
  • Nạp thái
  • Hội bạn
  • Lấp hốc
  • Bắt thú
  • 置产
  • Tạo chuồng
Kỵ
  • Khai quang
  • 掘井
  • An táng
  • Tạ thổ
  • 修坟
Cát Thần吉神
  • 益后
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 月煞
  • 月虚
  • 血支
  • 五虚
  • 复日
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

壬不泱水更难提防

戌不吃犬作怪上床

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.