Lịch Âm農曆

Soi giờ tốt — chọn ngày lành

Tháng 112046

Thứ Sáu

23

Ngày 26 tháng Mười âm

十月廿六

Kim Quỹ金匮·Hoàng Đạo
Huyền Trí khuyên hôm nay玄智今日箴言
NĂMBính DầnDần (Hổ)
THÁNGKỷ Hợi
NGÀYBính Tuất
Giờ tốt黃道吉時
  • Thân (15-17)
  • Dậu (17-19)
  • Tý (23-01)
  • Sửu (01-03)
  • Mão (05-07)
  • Ngọ (11-13)

Chi Tiết

Điểm47
Pha Trăng月相
Trăng tàn
Ngày trong năm歲日
327 / 365
Trực建除
Bế
Tú (28)二十八宿
Hung
Ngưu
Tiết Khí節氣
Tiểu Tuyết小雪
Lục Diệu六曜
小吉
Hướng các Thần神位方位
Hỉ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Phúc Thần
Tây Bắc
Dương Quý Thần
Tây
Âm Quý Thần
Tây Bắc
Thái Tuế
Đông Bắc
Xung:(庚辰)龙
Nên
  • An sàng
  • Tế lễ
  • Khai ao
  • Bù tường
  • Nhập liệm
  • Di cữu
  • Phá thổ
  • Khải toản
Kỵ
  • Nhập trạch
  • Di dời
  • Cưới hỏi
  • 掘井
  • Lập bếp
  • Xuất hoả
  • Thêm người
  • Khai trương
  • Khai quang
Cát Thần吉神
  • 益后
  • 金匮
Hung Thần凶煞
  • 月煞
  • 月虚
  • 血支
  • 五虚
Bành Tổ Bách Kỵ彭祖百忌

丙不修灶必见灾殃

戌不吃犬作怪上床

Hỏi Huyền Trí về ngày問玄智

Cmd/Ctrl+Enter để gửi nhanh.